sus scrofa

sus scrofa

A wild sus scrofa forages for roots in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Sus scrofa tên khoa học (danh pháp hai phần) dùng để chỉ một loài trong chi Lợn (Sus). Loài này bao gồm cả lợn nhà (domestic swine) lợn rừng Cựu Thế giới (Old World wild swine). Đặc điểm nhận dạng: thân hình hẹp, ngà nổi bật. Đây tổ tiên chính của hầu hết các giống lợn nhà ngày nay. Loài này đã được du nhập vào Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Sus scrofa tổ tiên hoang dã của lợn nhà.)
  • (Ở nhiều vùng, Sus scrofa gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính của Sus scrofa để hiểu về sự tiến hóa của lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Sus scrofa được dùng làm tên gốc để phân biệt các phân loài, dụ Sus scrofa domesticus (lợn nhà) Sus scrofa scrofa (lợn rừng châu Âu).

    • The domestic pig is classified as Sus scrofa domesticus. (Lợn nhà được phân loại Sus scrofa domesticus.)
  • Trong sinh thái học: Sus scrofa thường được nhắc đến như một loài xâm lấn (invasive species) ở nhiều nơi trên thế giới.

    • Sus scrofa is considered an invasive species in North America. (Sus scrofa được coi loài xâm lấnBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sus scrofa domesticus: phân loài lợn nhà.
  • Sus scrofa scrofa: phân loài lợn rừng châu Âu.
  • Sus scrofa vittatus: phân loài lợn rừng Đông Nam Á (lợn rừng vằn).
Từ đồng nghĩa
  • Wild boar: lợn rừng (thường dùng để chỉ trong ngữ cảnh hoang dã).
  • Domestic pig: lợn nhà (khi nói về phân loài thuần hóa).
  • Feral pig: lợn hoang (lợn nhà trở lại hoang dã, vẫn thuộc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: danh từ khoa học, không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "As wild as a Sus scrofa": (hiếm dùng) thành ngữ ẩn dụ chỉ tính cách hoang dã, khó kiểm soát.
    • His temper is as wild as a Sus scrofa. (Tính khí của anh ta hoang dã như một con lợn rừng.)